salt marsh mallow

salt marsh mallow

A salt marsh mallow grows in the coastal wetlands.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây bụi thấp: "salt marsh mallow" một loại cây bụi nhỏ, mọcvùng đầm lầy muối, nguồn gốc từ đông nam Hoa Kỳ đến New York. Loài cây này thuộc họ Cẩm quỳ (Malvaceae) thường được tìm thấycác khu vực ven biển.

dụ sử dụng
  • (Cây salt marsh mallow phát triển tốt trong đất mặn.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu cây salt marsh mallow khả năng thích nghi với môi trường ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a salt marsh mallow": (nghĩa bóng, hiếm) chỉ một loài thực vật đặc trưng của vùng đầm lầy muối, thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học.
    • This plant is a salt marsh mallow, thriving where other species cannot survive. (Loài cây này một cây salt marsh mallow, phát triển mạnhnơi các loài khác không thể sống sót.)
Biến thể từ gần giống
  • Salt marsh (danh từ): đầm lầy muối.
    • The salt marsh is home to many unique plants. (Đầm lầy muối nơi sinh sống của nhiều loài cây độc đáo.)
  • Mallow (danh từ): cây cẩm quỳ (họ Malvaceae).
    • Mallow leaves are often used in herbal medicine. ( cẩm quỳ thường được dùng trong y học thảo dược.)
Từ đồng nghĩa
  • Kosteletzkya virginica: tên khoa học của loài cây này.
    • Kosteletzkya virginica is the scientific name for the salt marsh mallow. (Kosteletzkya virginica tên khoa học của cây salt marsh mallow.)
  • Seashore mallow: một tên gọi khác (cây cẩm quỳ bờ biển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "salt marsh mallow".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "salt marsh mallow".